| Trường Đại học |
Thông tin học bổng |
| Đại học Macquarie |
1. Macquarie University 15.000 AUD/năm Early Acceptance Scholarship
- Trị giá15.000 AUD/năm, áp dụng trong toàn bộ thời gian tiêu chuẩn của khóa học.
- Điều kiện: Áp dụng cho bậc Cử nhân và Thạc sĩ Coursework nhập học từ 2027, dành cho sinh viên đạt yêu cầu đầu vào của ngành; xét tự động cùng hồ sơ nhập học
- Thông tin chi tiết về học bổng: Macquarie University 15.000 AUD/năm Early Acceptance Scholarship
2. Macquarie University College $5,000 Scholarship
|
| Đại học Western Sydney (WSU) |
1. Western Sydney International Scholarship (Undergraduate)
- Trị giá: 5.000 AUD/năm hoặc lên đến 10.000 AUD/năm, áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học tiêu chuẩn (nếu học sinh đủ điều kiện duy trì học bổng).
- Điều kiện:
- Học bổng 5.000 AUD cho hồ sơ đủ điều kiện đầu vào
- Học bổng 10.000 AUD cho GPA lớp 12 từ 8.0 (trường chuyên) hoặc 8.5 (trường thường), IB từ 28, A-Level tương đương BBB, hoặc ATAR tương đương từ 75; xét tự động.
- Link học bổng: Western Sydney International Scholarship – Undergraduate
2. Học bổng theo ATAR cho học sinh chương trình THPT Úc
- Trị giá: Lên đến 10.000 AUD/năm, áp dụng cho toàn bộ thời gian của khóa học tiêu chuẩn.
- Điều kiện: ATAR từ 60 trở lên và đủ điều kiện đầu vào
3. Bachelor of Nursing Scholarship
- Trị giá: 5.000 AUD/năm, áp dụng tối đa 3 năm – một trong số ít trường vẫn áp dụng học bổng cho ngành Điều dưỡng.
4. Western Sydney International Scholarship (Post Graduate)
- Trị giá: 5.000 hoặc 10.000 AUD/năm tùy GPA/WAM đầu vào, áp dụng theo thời gian chương trình Thạc sĩ (1-2 năm); một số ngành Thạc sĩ (Business Analytics, ICT, Teaching, Social Work, Property Investment and Development…) được tự động xét 10.000 AUD.
- Link học bổng: Western Sydney International Scholarship – Postgraduate
5. Western Sydney International Alumni Scholarship
- Trị giá: 10.000 AUD/năm – tối đa 3 năm (bậc Cử nhân) hoặc 2 năm (bậc Thạc sĩ)
- Đối tượng: cựu sinh viên WSU học tiếp văn bằng thứ hai tại trường.
- Link học bổng: International Alumni Scholarship
6. International UAC Scholarship
|
| Đại học Flinders |
1. Học bổng Go Beyond Scholarship
- Học bổng Go Beyond Global – Áp dụng toàn bộ thời gian học tiêu chuẩn.
- Trị giá 20%
- Điều kiện: GPA tương đương ATAR khoảng 70 (vượt điểm đầu vào ngành khoảng 5 ATAR)
- Học bổng Go Beyond Excellence – Áp dụng toàn bộ thời gian học tiêu chuẩn.
- Trị giá: 25%
- Điều kiện: GPA tương đương ATAR từ 80 trở lên
- Link học bổng: Go Beyond Scholarships
2. Kickstart Scholarship
- Trị giá: 20% học phí – Áp dụng toàn bộ thời gian học tiêu chuẩn.
- Điều kiện: Đạt điểm yêu cầu đầu vào của ngành
- Link học bổng: Kickstart Scholarship
3. Vice-Chancellor International Scholarship
4. Pathways Scholarship
- Trị giá 20%
- Điều kiện: Sinh viên chuyển tiếp từ chương trình pathway/ diploma/ associate lên Flinders
- Link học bổng: Pathways Scholarship
Từ kỳ tháng 2/2027, Flinders mở rộng thêm các ngành Health Science được xét học bổng: Master of Speech Pathology, Bachelor of Nutrition and Dietetics, Master of Audiology, Bachelor of Health Sciences (Vision Science), Master of Optometry, Bachelor of Midwifery (Preregistration).
Link cáchọc bổng: Học bổng quốc tế Flinders |
| Đại học Adelaide (AU) |
1. Adelaide Merit Scholarship
- Trị giá: 15% học phí, duy trì toàn bộ thời gian khóa học
- Điều kiện: ATAR từ 80 (chương trình cấp 3 Úc), các bằng cấp khác quy đổi tương đương ATAR 85
- Link học bổng: Adelaide Merit Scholarship
2. Adelaide Global Alumni Scholarship
- Trị giá: 10% học phí, áp dụng cho toàn bộ thời gian tiêu chuẩn của khóa học
- Điều kiện: Áp dụng cho cựu học sinh của Đại học Adelaide (UoA) và Đại học Nam Úc (UniSA)
- Link học bổng: Adelaide Global Alumni Scholarship
3. Adelaide Emerging Leaders Award
- Trị giá: 25% học phí áp dụng cho toàn bộ thời gian tiêu chuẩn của chương trình
- Điều kiện: ATAR từ 90% (chương trình cấp 3 Úc), các bằng cấp khác quy đổi tương đương ATAR 95%
- Link học bổng: Adelaide Emerging Leaders Award
|
| Đại học Monash |
1. Monash International Leadership Scholarship
- Trị giá: 100% học phí, duy trì đến khi hoàn thành số tín chỉ tối thiểu của chương trình; chỉ có 4 suất/năm.
- Điều kiện: Sinh viên quốc tế mọi quốc tịch, đã nhận Unconditional Offer cho chương trình Undergraduate đủ điều kiện; không áp dụng Bachelor of Medical Science and Doctor of Medicine (MD), chương trình Monash Pathway (Monash College, Foundation Year), sinh viên chuyển từ campus/trường khác, hoặc sinh viên học Year 12 tại Úc; cần duy trì WAM tối thiểu 70/kỳ; không bao gồm OSHC, chỗ ở, sinh hoạt phí; xét tự động, không cần nộp đơn riêng
- Link học bổng: Monash International Leadership Scholarship
2. Monash International Merit Scholarship
- Trị giá: 15.000 AUD/năm, duy trì trong suốt thời gian khóa học.
- Điều kiện: Sinh viên quốc tế mọi quốc tịch, bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ, đã nhận Offer nhập học đầy đủ; nếu đang là sinh viên Monash thì cần đã hoàn thành ít nhất 2 kỳ học; xét tự động, không cần nộp đơn riêng; có thể bảo lưu trong cùng năm
- Link học bổng: Monash International Merit Scholarship
3. Monash Engineering International Undergraduate Excellence Scholarship
- Trị giá: 10.000 AUD/năm (tính theo 48 tín chỉ/năm), duy trì tối đa 4 năm, tổng tối đa 40.000 AUD
- Điều kiện: Chỉ áp dụng ngành Kỹ thuật (Engineering, kể cả song bằng); đang học hoặc vừa hoàn thành lớp 12, chưa từng học bậc đại học nào khác; ATAR quy đổi tối thiểu khoảng 95–98 (mức cụ thể có thể thay đổi theo năm, nên xác nhận trên trang chính thức); duy trì WAM tối thiểu 70/kỳ; không cộng dồn với học bổng/study grant khác của Monash; không được bảo lưu; xét tự động, không cần nộp đơn riêng
- Link học bổng: Monash Engineering International Undergraduate Excellence Scholarship
|
| Đại học ACU |
1. Global Horizons International Scholarship (Học bổng mới, áp dụng từ 2027)
- Trị giá:
- 25% học phí/năm với các khoa Arts, Law, Business, một số ngành Computer Science)
- 20% học phí với các ngành Education & Teaching, một số ngành Arts
- 15% học phí – áp dụng với hầu hết các ngành thuộc nhóm Health Sciences
- 10% học phí với Bachelor of Nursing và Bachelor of Nursing – Enrolled Nurse
- Điều kiện: Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
- Link học bổng: Global Horizons International Scholarship
2. Health Sciences Towards Brisbane 2032
- Giá trị: giảm 15% học phí trong toàn bộ thời gian học tối thiểu
- Điều kiện: Bachelor of Nursing, Bachelor of Nursing (Enrolled Nurse), Bachelor of Biomedical Science, Bachelor of Exercise and Sports Science tại Brisbane Campus
- Link học bổng: Health Sciences Towards Brisbane 2032
3. ACU Early Accept International Grant
- Trị giá: 2.000 AUD khấu trừ học phí – áp dụng một lần duy nhất
- Điều kiện: Chấp nhận Offer và hoàn tất đặt cọc trước 18/12/2026, nhập học năm 2027
- Link học bổng: ACU Early Accept International Grant
|
| Đại học New South Wales |
1. Australia’s Global University Award
- Trị giá: 10.000 AUD, trao 1 lần cho sinh viên năm nhất, trừ thẳng vào học phí kì 2 năm nhất
- Điều kiện: Sinh viên quốc tế học toàn thời gian. áp dụng cho các bậc Cử nhân/Thạc sĩ Coursework, trừ Thạc sĩ online và UNSW campus Canberra
- Link học bổng: Australia’s Global University Award
2. UNSW College Academic Award
- Trị giá: 10.000 AUD
- Điều kiện:
- Sinh viên đã hoàn thành chương trình UNSW College Foundation Studies và chuẩn bị học Cử nhân tại UNSW
- Xét tự động, không cần nộp đơn riên
3. UNSW Master of Law International Scholarship
- Trị giá: 20.000 AUD, chỉ áp dụng 1 lần duy nhất, dành cho áp dụng tại Khoa Luật & Tư pháp
- Link học bổng: Học bổng UNSW
|
| Đại học Công nghệ Sudney – UTS |
1. UTS Academic Merit International Scholarship
- Trị giá: 15–20% theo thành tích – áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học tiêu chuẩn (tối đa 10 kì)
- Điều kiện: Đạt điều kiện đầu vào ATAR của ngành, xét theo tiêu chí academic-merit từ cao xuống thấp
- Link học bổng: UTS Academic Merit International Scholarship
2. UTS Academic Excellence International Scholarship
|
| Đại học Deakin |
1. Vietnam Scholarship
- Trị giá: 20% học phí, duy trì trong suốt khóa học
- Điều kiện:
- Bậc Cử nhân: GPA lớp 12 từ 8.0 trở lên hoặc ATAR cao hơn ít nhất 5 điểm so với mức trúng tuyển thấp nhất năm trước
- Bậc sau đại học – đã hoàn thành cử nhân hoặc ít nhất 1 kỳ sau đại học tại Việt Nam, WAM từ 65% trở lên
- Link học bổng: Vietnam Scholarship
2. Deakin College Scholarship
- Trị giá: 20% học phí trong chương trình Dự bị Đại học/Cao đẳng Chuyển tiếp và 15% khi lên năm 2 Bachelor – duy trì xuyên suốt từ giai đoạn Dự bị/Cao đẳng sang năm 2 Cử nhân, miễn học sinh đạt các môn
- Điều kiện: Cần pass tất cả các môn để duy trì học bổng
- Link học bổng: Deakin College Scholarship
|
| Đại học Quốc gia Úc – ANU |
ANU Chancellor’s International Scholarship
- Giá trị học bổng: 25% (Undergraduate/Postgraduate) áp dụng tự động cho sinh viên Việt Nam.
- Điều kiện: Không áp dụng cho các ngành Doctor of Medicine and Surgery và Master of Military and Defence Studies, xếp hạng theo thành tích học tập (không có mức ATAR/GPA tối thiểu công bố cụ thể, do có giới hạn 200 suất/năm); được đảm bảo chỗ ở ký túc xá năm đầu nếu có nhu cầu
- Link học bổng: ANU Chancellor’s International Scholarship
|
| Đại học Melbourne |
1. Melbourne International Undergraduate Scholarship
- Giá trị học bổng: 225 suất học bổng trị giá 20% học phí, áp dụng toàn bộ thời gian khóa học.
- Điều kiện: Kết quả học tập cấp 3 thuộc top 3%, ví dụ ATAR 97 hoặc điểm trung bình lớp 12 từ 9,8 trở lên; công dân quốc gia có GDP đầu người ≤10.000 USD
- Link học bổng: Melbourne International Undergraduate Scholarship
2. AG Whitlam International Undergraduate Merit Scholarship
3. Science Graduate Scholarship (International)
- Trị giá: 10.000 AUD, trao một lần duy nhất, giảm trừ trực tiếp vào học phí
- Điều kiện: Sinh viên quốc tế học Thạc sĩ Coursework các ngành Biosciences, Chemistry, Earth Sciences, Mathematics, Physics, Agricultural Science, Environmental Science; GPA tương đương ≥80% (≥85% với ngành Toán)
- Link học bổng: Science Graduate Scholarship (International)
|
| Đại học RMIT |
1. Academic Merit Scholarship
- Trị giá: 20% học phí, duy trì theo đúng thời gian khóa học ghi trên thư mời nhập học
- Điều kiện: ATAR > 75; GPA Việt Nam 8.5/10 hoặc GPA 2.5/4 (bảng điểm ĐH)
- Link học bổng: Academic Merit Scholarship
2. COBL Academic Merit Scholarship for Vietnam
3. RMIT English Language Bursary for Asia
- Trị giá: 10 – 20%, áp dụng cho toàn bộ khóa Tiếng Anh ELICOS đã đăng ký (khóa ngắn hạn, thường vài tuần đến vài tháng, không phải học bổng nhiều năm)
- Link học bổng: RMIT English Language Bursary for Asia
4. RMIT Vietnam Alumni Postgraduate Scholarship
- Trị giá: 10% học phí chương trình Thạc sĩ, duy trì theo đúng thời gian chương trình Thạc sĩ ghi trên thư mời
- Điều kiện: Là cựu sinh viên đã hoàn thành chương trình tại RMIT Việt Nam (Cử nhân/Thạc sĩ, kể cả trao đổi tối đa 1 năm tại RMIT Melbourne), hoặc nhận thư mời học gói Cử nhân RMIT Việt Nam + Thạc sĩ RMIT Melbourne
- Link học bổng: RMIT Vietnam Alumni Postgraduate Scholarship
Lưu ý: Mức học bổng có thể thay đổi theo từng năm. |
| Đại học Swinburne – Swinburne University of Technology |
1. Swinburne International Scholarship
- Trị giá: 20% (bậc Cử nhân, campus Hawthorn), duy trì theo thời gian tiêu chuẩn của khóa học
- Điều kiện:
- Áp dụng cho sinh viên quốc tế bắt đầu học lần đầu tại Hawthorn
- Không áp dụng cho Cử nhân Điều dưỡng, Cử nhân Hàng không và Phi công (kể cả song bằng Kinh doanh), Thạc sĩ Vật lý trị liệu, Thạc sĩ Dinh dưỡng học, Thạc sĩ Trị liệu Nghề nghiệp
- Link học bổng: Swinburne International Scholarship
2. Swinburne International Excellence Scholarship (Postgraduate)
- Trị giá: 30% (campus Hawthorn), duy trì toàn bộ thời gian của khóa học
- Điều kiện: Áp dụng ngành loại trừ tương tự như học bổng Swinburne International Scholarship
- Link học bổng: Swinburne Scholarships
|
| Đại học Queensland (UQ) |
1. UQ International High Achievers Award
- Trị giá: 20%/năm, duy trì trong toàn bộ thời gian khóa học, tối đa 4 năm
- Điều kiện: Đáp ứng yêu cầu đầu vào của ngành, nhận Unconditional Offer, đủ yêu cầu tiếng Anh; áp dụng cho một số quốc tịch chỉ định (bao gồm Việt Nam)
- Link học bổng: UQ International High Achievers Award
2. UQ International Excellence Scholarship
- Trị giá: 25%/năm, duy trì trong toàn bộ thời gian khóa học, tối đa 4 năm (đây là học bổng riêng biệt, không phải phiên bản nâng cấp của High Achievers Award)
- Điều kiện: Xét chọn lọc từ thành tích cao xuống thấp, mở cho mọi quốc tịch
- Link học bổng: UQ International Excellence Scholarship
|
| Đại học Griffith |
1. International Academic Merit Scholarship
- Trị giá: 20%, duy trì theo đúng thời gian khóa học ghi trên thư mời nhập học
- Điều kiện: GPA tương đương 4.5/7 (hệ Úc), đáp ứng yêu cầu đầu vào ngành
- Link học bổng: International Academic Merit Scholarship
2. International Student Academic Excellence Scholarship
|
| Đại học Tây Úc – University of Western Australia |
International Student Award
- Trị giá: 5.000 AUD/năm, tối đa 20.000 AUD (tương đương duy trì tối đa khoảng 4 năm).
- Điều kiện: Đủ điều kiện đầu vào và tham gia học tại kỳ nhập học theo học bổng.
- Link học bổng: International Student Award
|
| Đại học Wollongomg – University of Wollongong (UOW) |
1. UOW Country Scholarship
- Giá trị: 20% học phí, duy trì trong suốt thời gian khóa học tối thiểu theo quy định.
- Điều kiện: Học bổng tự động dành cho sinh viên từ Việt Nam, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc; học chương trình Cử nhân hoặc Thạc sĩ Coursework không nhận học bổng/ưu đãi khác cho cùng khóa học.
- Link học bổng: https://www.uow.edu.au/study/scholarships/international/country-scholarship/
2. University Excellence Scholarship
Lưu ý: sinh viên chỉ được nhận 1 trong 2 học bổng, nếu đủ điều kiện cả hai, thường sẽ được xét mức cao hơn. |
| Đại học La Trobe |
La Trobe High Achiever Scholarship
- Trị giá: 20- 25% học phí/năm, duy trì trong toàn bộ thời gian khóa học (áp dụng theo từng môn học)
- Điều kiện: Sinh viên quốc tế (không phải Úc/New Zealand), tự đóng học phí toàn phần (không thuộc diện được tài trợ/sponsor), ứng tuyển Cử nhân hoặc Thạc sĩ Coursework; xét tự động ngay khi nộp hồ sơ nhập học, không cần nộp đơn riêng
- Link học bổng: La Trobe High Achiever Scholarship
|
Đại học Victoria – Victoria University (VU)
(Melbourne, Victoria) |
VU Block Model® International Scholarship
- Trị giá: 10%, 20% hoặc 30% học phí năm đầu tiên (tùy đánh giá thành tích học tập trước đó) – nếu duy trì kết quả học tập tốt, có thể giữ hoặc tăng mức học bổng cho toàn bộ thời gian còn lại của khóa học; áp dụng cho kỳ nhập học 2026 và 2027.
- Điều kiện: Sinh viên quốc tế mới, đăng ký chương trình Foundation, Diploma, Cử nhân hoặc Thạc sĩ Coursework tại VU Melbourne; đáp ứng điều kiện đầu vào của ngành (không áp dụng khóa tiếng Anh, Foundation Studies một số trường hợp, VET và chương trình nghiên cứu); xét tự động, không cần nộp đơn riêng; số suất 30% có giới hạn nên nên nộp hồ sơ sớm.
- Link học bổng: VU Block Model® International Scholarship
|
| Đại học Curtin – Curtin University |
1. Curtin Global Merit Scholarship
- Trị giá: 20% học phí, duy trì trong toàn bộ thời gian khóa học (Cử nhân tối đa 4 năm, Thạc sĩ tối đa 2 năm)
- Điều kiện: Xét tự động khi đủ điều kiện đầu vào; áp dụng các khoa Business & Law, Health Sciences, Humanities, Science & Engineering
- Link học bổng: Curtin Global Merit Scholarship
2. John Curtin Global Excellence Scholarship
- Trị giá: 40% học phí, duy trì trong toàn bộ thời gian khóa học (Cử nhân tối đa 4 năm, Thạc sĩ tối đa 2 năm)
- Điều kiện: Thành tích ở mức WAM ~95% cho bậc học gần nhất (ví dụ ATAR 95 hoặc GPA 9.5 ở Bachelor, hoặc đại học từ 6.65/7); áp dụng các khoa như trên
- Link học bổng: John Curtin Global Excellence Scholarship
|
| Đại học ECU – Edith Cowan University |
1. International Undergraduate Scholarship
2. International Masters Scholarship
3. ECU City Campus Welcome Bursary
- Trị giá: 5.000 AUD, trao 1 lần duy nhất, chia làm 2 đợt 2.500 AUD ở 2 học kỳ đầu tiên
- Điều kiện: Sinh viên Undergraduate/Master Coursework học tại ECU City Campus; không áp dụng Bachelor of Science (Nursing) và Master of Nursing (Graduate Entry)
- Link học bổng: ECU City Campus Welcome Bursary
|
| Đại học Murdoch |
1. International Welcome Scholarship
2. International Welcome Scholarship – Master of Education
3. Alumni Scholarship
- Trị giá: 10% học phí, duy trì trong toàn bộ thời gian chương trình Thạc sĩ
- Link học bổng: Alumni Scholarship
|